Kaori Dict

各週

かくしゅう

kakushuu

Âm Hán-Việt: CÁC CHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.every week

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A bookkeeper computes all the company's income and expenses each week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各週 (かくしゅう) — every week | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict