Kaori Dict

隔週

かくしゅう

kakushuu

N1

Âm Hán-Việt: CÁCH CHU

JLPT N1 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.mỗi hai tuần
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.every other week; every two weeks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vì bố mẹ tôi ly hôn rồi, nên tôi chỉ dành thời gian với bố tôi vào các ngày cuối tuần.

    Because my parents are divorced, I only spend time with my dad every other weekend.

  • Meetings are held every other week.

  • This magazine's release day is on Wednesday every two weeks.

  • Every other week, Tom's company gives him a second day off work.

  • Because my parents are separated, I only get to see my dad every other weekend.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔週 (かくしゅう) — mỗi hai tuần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict