Kaori Dict

合方

あいかた

aikata

Âm Hán-Việt: HỢP PHƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từnoh

    1.accompaniment to a chant; musician accompanying a chant

  2. danh từkabuki

    2.samisen accompaniment to a recitation; samisen player accompanying a recitation

  3. danh từmusic

    3.samisen music played between the sections of a nagauta; samisen interlude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合方 (あいかた) — accompaniment to a chant; musician accompanying a chant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict