Kaori Dict

安逸

あんいつ

an'itsu

Âm Hán-Việt: AN DẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.(idle) ease; idleness; leisureliness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Easy living corrupted the warrior spirit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安逸 (あんいつ) — (idle) ease; idleness; leisureliness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict