Kaori Dict

第一集

だいいっしゅう

daiisshuu

Âm Hán-Việt: ĐỆ NHẤT TẬP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first series

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一集 (だいいっしゅう) — first series | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict