Kaori Dict

など

nado

N5

Âm Hán-Việt: ĐẲNG

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

enet ceteraNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. trợ từthường viết bằng kana

    1.et cetera; etc.; and the like; and so forth

  2. trợ từthường viết bằng kana

    2.or something

    after an approximate quote or vague suggestion

  3. trợ từthường viết bằng kana

    3.the likes of

    lessening the significance or value of the previous word

  4. trợ từthường viết bằng kana

    4.for example; for instance; for one

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two, four, six, etc. are even numbers.

  • I am in no mood for joking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等 (など) — et cetera | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict