Kaori Dict

苦汁

にがり

nigari

Âm Hán-Việt: KHỔ TRẤP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bittern; concentrated solution of salts (esp. magnesium chloride) left over after the crystallization of seawater or brine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦汁 (にがり) — bittern; concentrated solution of salts (esp. magnesium chloride) left over after the crystallization of seawater or brine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict