Kaori Dict

お披露目

おひろめ

ohirome

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(formal) announcement; unveiling; introduction; debut

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ta-dah! Well then, Haruta, it's OK to look now! It's everybody's yukata debut.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お披露目 (おひろめ) — (formal) announcement; unveiling; introduction; debut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict