強張る
こわばる
kowabaru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to stiffen; to become stiff; to harden
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 背中がこわばってるんだ。
My back feels stiff.
こわばる
kowabaru
1.to stiffen; to become stiff; to harden
My back feels stiff.