Kaori Dict

横槍

よこやり

yokoyari

Âm Hán-Việt: HOÀNH THƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.interruption; interference; butting in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please don't interfere with my plan.

  • Don't interrupt people when they're talking.

  • Hey, we're trying to have a serious discussion here so I'd appreciate it if you wouldn't butt in so irresponsibly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横槍 (よこやり) — interruption; interference; butting in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict