嘱目
しょくもく
shokumoku
Âm Hán-Việt: CHÚC MỤC
Cách viết khác: 属目
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
1.paying attention to; taking note of; observing; watching; having great expectations for
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
2.catching one's eye