Kaori Dict

嘱目

しょくもく

shokumoku

Âm Hán-Việt: CHÚC MỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.paying attention to; taking note of; observing; watching; having great expectations for

  2. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    2.catching one's eye

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘱目 (しょくもく) — paying attention to; taking note of; observing; watching; having great expectations for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict