座乗
ざじょう
zajou
Âm Hán-Việt: TOẠ THỪA
Cách viết khác: 坐乗
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.(commander, visiting dignitary) going on board (warship, plane)
ざじょう
zajou
Âm Hán-Việt: TOẠ THỪA
Cách viết khác: 坐乗
1.(commander, visiting dignitary) going on board (warship, plane)