Kaori Dict

座視

ざし

zashi

Âm Hán-Việt: TOẠ THỊ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.remaining an idle spectator; looking on unconcernedly (doing nothing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座視 (ざし) — remaining an idle spectator; looking on unconcernedly (doing nothing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict