Kaori Dict

簡明

かんめい

kanmei

Âm Hán-Việt: GIẢN MINH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.terse; concise; simple and clear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Other things being equal, the simplest explanation is the best.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡明 (かんめい) — terse; concise; simple and clear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict