Kaori Dict

物静か

ものしずか

monoshizuka

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.quiet; still; calm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was a quiet fellow and came from a good family.

  • She is quiet.

  • It was a quiet night.

  • She is a quiet woman.

  • "What were you like in high school?" "I was quiet but really good at chemistry."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物静か (ものしずか) — quiet; still; calm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict