Kaori Dict

流麗

りゅうれい

ryuurei

Âm Hán-Việt: LƯU LỆ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.fluent; flowing; elegant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They could hear the elegant, flowing sound of a harp coming from somewhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流麗 (りゅうれい) — fluent; flowing; elegant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict