Kaori Dict

立礼

りゅうれい

ryuurei

Âm Hán-Việt: LẬP LỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tea ceremony performed with tables and chairs (instead of sitting on tatami)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立礼 (りゅうれい) — tea ceremony performed with tables and chairs (instead of sitting on tatami) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict