Kaori Dict

鮮少

せんしょう

senshou

Âm Hán-Việt: TIÊN THIỂU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từvăn viết trang trọng

    1.very few; very little

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮮少 (せんしょう) — very few; very little | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict