Kaori Dict

弱る

よわる

yowaru

N1

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

  1. 1.điều yếu; suy yếu; suy sụp
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to weaken; to grow weak; to wane; to decline (of one's health)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be downcast; to be dejected; to be dispirited

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be troubled; to be at a loss; to be perplexed; to be annoyed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.

    My grandmother was gradually becoming forgetful and frail.

  • Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng nước là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.

  • He sank under the weight of age.

  • He is worn with age.

  • They said he was still weak from a recent sickness.

  • He was weak as a rat, and had no appetite.

  • My mother was very weak from a long illness.

  • The old lady has been rather feeble since her illness.

  • It doesn't work so well because the batteries are running down.

  • Fever and constant coughing weakened the old lady.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱る (よわる) — điều yếu; suy yếu; suy sụp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict