Kaori Dict

没却

ぼっきゃく

bokkyaku

Âm Hán-Việt: MỘT KHƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.ignoring; losing sight of (an objective); discarding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The spirit of the treaty was ignored.

  • He knows how to assert himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没却 (ぼっきゃく) — ignoring; losing sight of (an objective); discarding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict