Kaori Dict

沈潜

ちんせん

chinsen

Âm Hán-Việt: THẨM TIỀM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sinking into deep thought; sinking to the depths; contemplation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈潜 (ちんせん) — sinking into deep thought; sinking to the depths; contemplation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict