Kaori Dict

拝受

はいじゅ

haiju

Âm Hán-Việt: BÁI THỌ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.receiving (accepting)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I acknowledged the receipt of your letter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拝受 (はいじゅ) — receiving (accepting) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict