Kaori Dict

拾い読み

ひろいよみ

hiroiyomi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reading only the important parts; reading here and there; skimming through; browsing

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.reading word by word; reading only the parts one can understand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拾い読み (ひろいよみ) — reading only the important parts; reading here and there; skimming through; browsing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict