Kaori Dict

擱座

かくざ

kakuza

Âm Hán-Việt: CÁC TOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.running aground; stranding

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.being disabled (of a tank, train, etc.); being put out of action

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擱座 (かくざ) — running aground; stranding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict