擱座
かくざ
kakuza
Âm Hán-Việt: CÁC TOẠ
Cách viết khác: 擱坐
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.running aground; stranding
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.being disabled (of a tank, train, etc.); being put out of action
かくざ
kakuza
Âm Hán-Việt: CÁC TOẠ
Cách viết khác: 擱坐
1.running aground; stranding
2.being disabled (of a tank, train, etc.); being put out of action