擱
Các
lay down · put down
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- お.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ge1, ge2
- Tiếng Hàn
- 각
lay down · put down
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrunning aground; stranding · being disabled (of a tank, train, etc.); being put out of action
ento stop (doing something); to cease; to put aside · to leave as is; to leave alone
ento stop writing; to put down one's pen; to close (a letter)
enstopping writing
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).