筆を置く
ふでをおく
fudewooku
Cách viết khác: 筆を擱く
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to stop writing; to put down one's pen; to close (a letter)
ふでをおく
fudewooku
Cách viết khác: 筆を擱く
1.to stop writing; to put down one's pen; to close (a letter)