Kaori Dict

抗拒

こうきょ

koukyo

Âm Hán-Việt: KHÁNG CỰ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.resistance; opposition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗拒 (こうきょ) — resistance; opposition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict