Kaori Dict

校合

きょうごう

kyougou

Âm Hán-Việt: HIỆU HỢP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.collation; examining and comparing; checking (against the original text)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校合 (きょうごう) — collation; examining and comparing; checking (against the original text) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict