Kaori Dict

水浴び

みずあび

mizuabi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.bathing (in cold water); showering

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.swimming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They bathed in the lake.

  • A squirrel is taking a bath in the pond.

  • After a cold shower, I lay down on the sofa.

  • After a cold shower, I lay down on the sofa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水浴び (みずあび) — bathing (in cold water); showering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict