Kaori Dict

窃用

せつよう

setsuyou

Âm Hán-Việt: THIẾT DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するhiếm

    1.using without permission; using information obtained in the course of one's duties

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窃用 (せつよう) — using without permission; using information obtained in the course of one's duties | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict