Kaori Dict

Thiết

stealth · steal · secret · private

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1871 / 2.501
Bộ thủ
bộ 116
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qie4
Tiếng Hàn

stealth · steal · secret · private · hushed

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひそかhisoka

bí mật; riêng tư; kín đáo

N1
せっとうsettouTHIẾT ĐẠO

entheft; stealing; larceny

thông dụng
せっしゅsesshuTHIẾT THỦ

entheft; stealing; larceny

せっとうざいsettouzaiTHIẾT ĐẠO TỘI

en(crime of) theft; (crime of) stealing; larceny

せっとうはんsettouhanTHIẾT ĐẠO PHẠM

entheft; stealing; larceny

ひょうせつhyousetsuPHIÊU THIẾT

enplagiarism

せつようsetsuyouTHIẾT DỤNG

enusing without permission; using information obtained in the course of one's duties

せっとうきょうsettoukyouTHIẾT ĐẠO CUỒNG

enkleptomania; kleptomaniac

せっちゃりsetchari

enbicycle theft

せっとうこういsettoukouiTHIẾT ĐẠO HÀNH VỊ

entheft; act of larceny

せっとうだんsettoudanTHIẾT ĐẠO ĐOÀN

engroup of thieves

そせつsosetsuTHỬ THIẾT

ensneak-thief

せっとうへきsettouhekiTHIẾT ĐẠO PHÍCH

enkleptomania

こじんじょうほうせっとうkojinjouhousettouCÁ NHÂN TÌNH BÁO THIẾT ĐẠO

enidentity theft

こじんじょうほうのせっとうkojinjouhounosettou

enidentity theft

せっししょうsesshishouTHIẾT THỊ CHỨNG

envoyeurism; scopophilia; scoptophilia

せっしsesshiTHIẾT THỊ

enpeeping at (without permission)

せっとうしょうsettoushouTHIẾT ĐẠO CHỨNG

enkleptomania

せっとうきょうはくsettoukyouhakuTHIẾT ĐẠO CƯỜNG BÁCH

enkleptomania

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窃 (Thiết) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict