Kaori Dict

個人情報窃盗

こじんじょうほうせっとう

kojinjouhousettou

Âm Hán-Việt: CÁ NHÂN TÌNH BÁO THIẾT ĐẠO

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個人情報窃盗 (こじんじょうほうせっとう) — identity theft | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict