Kaori Dict

尻込み

しりごみ

shirigomi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.hesitation; wavering; faltering; balking; recoil; flinching

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He shrank back in the face of danger.

  • He is not such a man as to flinch from danger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻込み (しりごみ) — hesitation; wavering; faltering; balking; recoil; flinching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict