Kaori Dict

手際

てぎわ

tegiwa

N1

Âm Hán-Việt: THỦ TẾ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.kỹ năng; khéo léo
  1. danh từ

    1.skill; ability; dexterity

  2. danh từ

    2.performance; workmanship; craftsmanship; execution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Keiko deftly piles up the cutlery and takes them to the sink.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手際 (てぎわ) — kỹ năng; khéo léo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict