登楼
とうろう
tourou
Âm Hán-Việt: ĐĂNG LÂU
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.climbing a tower; going up a tall building
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.visiting a brothel
とうろう
tourou
Âm Hán-Việt: ĐĂNG LÂU
1.climbing a tower; going up a tall building
2.visiting a brothel