Kaori Dict

投宿

とうしゅく

toushuku

Âm Hán-Việt: ĐẦU TÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.lodging; putting up at a hotel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投宿 (とうしゅく) — lodging; putting up at a hotel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict