Kaori Dict

追贈

ついぞう

tsuizou

Âm Hán-Việt: TRUY TẶNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.conferring court rank posthumously

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追贈 (ついぞう) — conferring court rank posthumously | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict