Kaori Dict

手錠

てじょう

tejou

N1

Âm Hán-Việt: THỦ ĐĨNH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.bàn chặt; giam giữ
  1. danh từ

    1.handcuffs; manacles

  2. danh từlịch sử

    2.confinement in chains (Edo-era judicial corporal punishment)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Before I could protest, I was handcuffed and was on my way to prison.

  • I put handcuffs on him.

  • Was Tom handcuffed?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手錠 (てじょう) — bàn chặt; giam giữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict