Kaori Dict

遊泳

ゆうえい

yuuei

Âm Hán-Việt: DU VỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.swimming; bathing

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.getting on in the world

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was the first man to float in space.

  • No swimming.

  • You can't swim here.

  • No swimming in this area.

  • No swimming in this area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊泳 (ゆうえい) — swimming; bathing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict