Kaori Dict

箱入り

はこいり

hakoiri

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.cased; boxed

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.precious; cherished

  3. danh từviết tắt

    3.girl who has been sheltered from the world

  4. danh từ

    4.one's special talent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箱入り (はこいり) — cased; boxed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict