Kaori Dict

鎌形

かまがた

kamagata

Âm Hán-Việt: LIÊM HÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.sickle-shaped; falciform

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎌形 (かまがた) — sickle-shaped; falciform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict