Kaori Dict

遅生まれ

おそうまれ

osoumare

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.being born after April 1 (school entrance date)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遅生まれ (おそうまれ) — being born after April 1 (school entrance date) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict