Kaori Dict

おもむき

omomuki

N1

Âm Hán-Việt: THÚ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.hơi thở; phong cách
  1. danh từ

    1.meaning; tenor; gist

  2. danh từ

    2.effect; influence

  3. danh từ

    3.appearance; aspect

  4. danh từ

    4.grace; charm; refinement; taste; elegance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His latest work belongs to a different category.

  • It was a delightful bit of nonsense.

  • Wit gives zest to conversation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趣 (おもむき) — hơi thở; phong cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict