Kaori Dict

赤肌

あかはだ

akahada

Âm Hán-Việt: XÍCH CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.grazed skin; abraded skin

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.bare surface of a mountain

  3. danh từ

    3.nakedness; nudity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤肌 (あかはだ) — grazed skin; abraded skin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict