Kaori Dict

仰向ける

あおむける

aomukeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to turn up (one's face)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom lay on his back.

  • He lay on his back on the bed.

  • Then she was floating on her back.

  • As a boy I used to lie on my back on the grass and look at the white clouds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰向ける (あおむける) — to turn up (one's face) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict