Kaori Dict

婆羅門

ばらもん

baramon

Âm Hán-Việt: BÀ LA MÔN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.Brahmin (highest caste in Hinduism; traditional occupation of priesthood)

    occ. ブラーマン

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.Brahmanism; priest of Brahmanism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婆羅門 (ばらもん) — Brahmin (highest caste in Hinduism; traditional occupation of priesthood) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict