Kaori Dict

棒読み

ぼうよみ

bouyomi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reading in a monotone; stiff delivery; wooden delivery

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.reading a Chinese classical text without translating it into Japanese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棒読み (ぼうよみ) — reading in a monotone; stiff delivery; wooden delivery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict