Kaori Dict

物象

ぶっしょう

busshou

Âm Hán-Việt: VẬT TƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.object; natural phenomenon; science of inanimate nature

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物象 (ぶっしょう) — object; natural phenomenon; science of inanimate nature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict