Kaori Dict

血迷う

ちまよう

chimayou

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to lose one's mind; to lose control of oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What tempted him to propose to her?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血迷う (ちまよう) — to lose one's mind; to lose control of oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict