Kaori Dict

血の巡り

ちのめぐり

chinomeguri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.circulation of the blood

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.apprehension

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血の巡り (ちのめぐり) — circulation of the blood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict